Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ dáng
- to look after one's figure; to keep/watch one's figure|= không giữ dáng được nữa to lose one's figure
* Từ tham khảo/words other:
-
vật ngã
-
vật ngắn bè bè
-
vật ngăn cản
-
vật ngăn trở
-
vật ngáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ dáng
* Từ tham khảo/words other:
- vật ngã
- vật ngắn bè bè
- vật ngăn cản
- vật ngăn trở
- vật ngáng