Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ dáng
- to look after one's figure; to keep/watch one's figure|= không giữ dáng được nữa to lose one's figure
* Từ tham khảo/words other:
-
người gọi dây nói
-
người gọi điện
-
người gói hàng
-
người gợi lại kỷ niệm xưa
-
người gợi ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ dáng
* Từ tham khảo/words other:
- người gọi dây nói
- người gọi điện
- người gói hàng
- người gợi lại kỷ niệm xưa
- người gợi ý