Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ đúng
* thngữ|- to stand on
* Từ tham khảo/words other:
-
hóa
-
hỏa
-
hòa âm
-
hoa anh đào
-
hóa áp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ đúng
* Từ tham khảo/words other:
- hóa
- hỏa
- hòa âm
- hoa anh đào
- hóa áp