Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ giá
- to keep prices stable
* Từ tham khảo/words other:
-
hai số một
-
hại sức
-
hại sức khỏe
-
hải tặc
-
hai tai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ giá
* Từ tham khảo/words other:
- hai số một
- hại sức
- hại sức khỏe
- hải tặc
- hai tai