Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giường bệnh
- sick-bed
* Từ tham khảo/words other:
-
khoảnh độc
-
khoanh đứa
-
khoanh jăm bông mỏng
-
khoảnh khắc
-
khoảnh khắc quẫn trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giường bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- khoảnh độc
- khoanh đứa
- khoanh jăm bông mỏng
- khoảnh khắc
- khoảnh khắc quẫn trí