Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giường bệnh
- sick-bed
* Từ tham khảo/words other:
-
chủ từ
-
chủ tướng
-
chư tướng
-
chữ tượng hình
-
chu tuyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giường bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- chủ từ
- chủ tướng
- chư tướng
- chữ tượng hình
- chu tuyền