Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giương quá căng
* ngđtừ|- overstretch
* Từ tham khảo/words other:
-
luật tòng quân
-
luật tục lệ
-
luật tuyên chiến và ký kết hòa ước
-
luật vạn vật hấp dẫn
-
luật vựng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giương quá căng
* Từ tham khảo/words other:
- luật tòng quân
- luật tục lệ
- luật tuyên chiến và ký kết hòa ước
- luật vạn vật hấp dẫn
- luật vựng