Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giương quá căng
* ngđtừ|- overstretch
* Từ tham khảo/words other:
-
xưởng chế nước hoa
-
xưởng chế tạo máy
-
xưởng chế tạo thuốc súng
-
xuồng chèo
-
xuống chiếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giương quá căng
* Từ tham khảo/words other:
- xưởng chế nước hoa
- xưởng chế tạo máy
- xưởng chế tạo thuốc súng
- xuồng chèo
- xuống chiếu