Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hai bên
* ttừ|- two-sided, bilateral
* Từ tham khảo/words other:
-
bị gió làm chậm lại
-
bị gió ngược chặn lại
-
bị giới hạn
-
bị hạ
-
bị hại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hai bên
* Từ tham khảo/words other:
- bị gió làm chậm lại
- bị gió ngược chặn lại
- bị giới hạn
- bị hạ
- bị hại