Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hai mươi
- twenty
* Từ tham khảo/words other:
-
người trúng tuyển hạng thứ
-
người trung-quốc
-
người trước đây là thợ cả
-
người trượt băng
-
người trượt băng theo hình múa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hai mươi
* Từ tham khảo/words other:
- người trúng tuyển hạng thứ
- người trung-quốc
- người trước đây là thợ cả
- người trượt băng
- người trượt băng theo hình múa