Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạn ngạch co dãn
- elastic quota
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy chứng nhận
-
giấy chứng nhận chất lượng hàng hóa
-
giấy chứng nhận chủng ngừa
-
giấy chứng nhận có cổ phần
-
giấy chứng nhận cư trú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạn ngạch co dãn
* Từ tham khảo/words other:
- giấy chứng nhận
- giấy chứng nhận chất lượng hàng hóa
- giấy chứng nhận chủng ngừa
- giấy chứng nhận có cổ phần
- giấy chứng nhận cư trú