Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hao hao
- look slightly like; distant likeness|= cô ta hao hao giống em tôi she looks slightly like my sister
* Từ tham khảo/words other:
-
người thẳng thắn
-
người thẳng thắn thật thà
-
người thành công
-
người thành đạt
-
người thành lập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hao hao
* Từ tham khảo/words other:
- người thẳng thắn
- người thẳng thắn thật thà
- người thành công
- người thành đạt
- người thành lập