Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hao hao
- look slightly like; distant likeness|= cô ta hao hao giống em tôi she looks slightly like my sister
* Từ tham khảo/words other:
-
công ty điện lực
-
công ty điện thoại
-
công ty điện tử
-
công ty điện tử và tin học
-
công ty đông ấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hao hao
* Từ tham khảo/words other:
- công ty điện lực
- công ty điện thoại
- công ty điện tử
- công ty điện tử và tin học
- công ty đông ấn