Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hát dúm
- song simultancously exchanged between several persons
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt khoan bắt nhặt
-
bật khóc
-
bất khuất
-
bạt kiếm
-
bất kính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hát dúm
* Từ tham khảo/words other:
- bắt khoan bắt nhặt
- bật khóc
- bất khuất
- bạt kiếm
- bất kính