Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hệ điều hành
- (tin học) operating system|= hệ điều hành : phần mềm căn bản điều khiển một máy tính operating system : basic software controlling a computer
* Từ tham khảo/words other:
-
giá xô
-
giá xoay
-
giá xoay để khăn tắm
-
giá xoay đưa đồ ăn
-
gia xú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hệ điều hành
* Từ tham khảo/words other:
- giá xô
- giá xoay
- giá xoay để khăn tắm
- giá xoay đưa đồ ăn
- gia xú