Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hệ điều hành
- (tin học) operating system|= hệ điều hành : phần mềm căn bản điều khiển một máy tính operating system : basic software controlling a computer
* Từ tham khảo/words other:
-
tháo rời ra từng phần
-
tháo rút
-
tháo sạch
-
tháo sổ bím tóc ra
-
tháo sổ ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hệ điều hành
* Từ tham khảo/words other:
- tháo rời ra từng phần
- tháo rút
- tháo sạch
- tháo sổ bím tóc ra
- tháo sổ ra