Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiếu phục
- mourning clothes
* Từ tham khảo/words other:
-
máy đo độ nhớt
-
máy đo độ sáng
-
máy đo góc
-
máy đo hô hấp
-
máy đo huyết áp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiếu phục
* Từ tham khảo/words other:
- máy đo độ nhớt
- máy đo độ sáng
- máy đo góc
- máy đo hô hấp
- máy đo huyết áp