Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu ứng nhiễu
- interference effect
* Từ tham khảo/words other:
-
rồi xem
-
rơi xuống
-
rơi xuống đất
-
rơi xuống như tuyết
-
rơi xuống từng giọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu ứng nhiễu
* Từ tham khảo/words other:
- rồi xem
- rơi xuống
- rơi xuống đất
- rơi xuống như tuyết
- rơi xuống từng giọt