Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình con quay
* ttừ|- turbinate, turbiniform
* Từ tham khảo/words other:
-
kinh tế học chính trị
-
kinh tế hỗn hợp
-
kinh tế hợp tác xã
-
kinh tế kế hoạch
-
kinh tế khủng hoảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình con quay
* Từ tham khảo/words other:
- kinh tế học chính trị
- kinh tế hỗn hợp
- kinh tế hợp tác xã
- kinh tế kế hoạch
- kinh tế khủng hoảng