Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình con quay
* ttừ|- turbinate, turbiniform
* Từ tham khảo/words other:
-
danh từ riêng
-
danh từ trừu tượng
-
đánh túi bụi
-
đánh tung lên
-
danh tướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình con quay
* Từ tham khảo/words other:
- danh từ riêng
- danh từ trừu tượng
- đánh túi bụi
- đánh tung lên
- danh tướng