Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình méo mó
* dtừ|- anamorphosis
* Từ tham khảo/words other:
-
mất thời gian
-
mất thời gian tính
-
mất thời giờ
-
mất thói quen
-
mật thông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình méo mó
* Từ tham khảo/words other:
- mất thời gian
- mất thời gian tính
- mất thời giờ
- mất thói quen
- mật thông