Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất thói quen
* ngđtừ|- disaccustom
* Từ tham khảo/words other:
-
cảng contenơ
-
càng cua
-
cẳng cừu
-
căng da
-
căng da mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất thói quen
* Từ tham khảo/words other:
- cảng contenơ
- càng cua
- cẳng cừu
- căng da
- căng da mặt