Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình thành túi
* dtừ|- vesiculation
* Từ tham khảo/words other:
-
phát sinh do
-
phát sinh lại
-
phát sinh loài
-
phát sinh lục địa
-
phát sinh mô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình thành túi
* Từ tham khảo/words other:
- phát sinh do
- phát sinh lại
- phát sinh loài
- phát sinh lục địa
- phát sinh mô