Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình tim ngược
* ttừ|- obcordate
* Từ tham khảo/words other:
-
kiệm
-
kiêm ái
-
kiểm âm
-
kiểm âm lượng
-
kiểm âm sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình tim ngược
* Từ tham khảo/words other:
- kiệm
- kiêm ái
- kiểm âm
- kiểm âm lượng
- kiểm âm sắc