Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoạ cảo
- sketch
* Từ tham khảo/words other:
-
bao lâu
-
bao lấy
-
báo liếp
-
bạo liệt
-
bảo lĩnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoạ cảo
* Từ tham khảo/words other:
- bao lâu
- bao lấy
- báo liếp
- bạo liệt
- bảo lĩnh