Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoả cầu
- fireball; the sun
* Từ tham khảo/words other:
-
chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo
-
cho thề
-
cho thêm củi vào đống lửa
-
cho thêm mắm thêm muối
-
cho thêm vitamin vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoả cầu
* Từ tham khảo/words other:
- chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo
- cho thề
- cho thêm củi vào đống lửa
- cho thêm mắm thêm muối
- cho thêm vitamin vào