Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoả cầu
- fireball; the sun
* Từ tham khảo/words other:
-
hoang tưởng hóa sói
-
hoang tưởng tự đại
-
hoàng tuyền
-
hoang vắng
-
hoằng vĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoả cầu
* Từ tham khảo/words other:
- hoang tưởng hóa sói
- hoang tưởng tự đại
- hoàng tuyền
- hoang vắng
- hoằng vĩ