Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoàn giảm
- pay in installments, amortize
* Từ tham khảo/words other:
-
phản âm
-
phản án
-
phần ăn
-
phản ánh
-
phản ảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoàn giảm
* Từ tham khảo/words other:
- phản âm
- phản án
- phần ăn
- phản ánh
- phản ảnh