Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoàn giảm
- pay in installments, amortize
* Từ tham khảo/words other:
-
trâu cầy
-
trâu chậm uống nước đục
-
trâu chó
-
trau chuốt
-
trâu con
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoàn giảm
* Từ tham khảo/words other:
- trâu cầy
- trâu chậm uống nước đục
- trâu chó
- trau chuốt
- trâu con