Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hốc cây
- hockey|= hốc cây trên cỏ field hockey|= hốc cây trên băng ice hockey
* Từ tham khảo/words other:
-
tiết kiệm nhiên liệu
-
tiết kiệm sức lao động
-
tiết kiệm thì giờ
-
tiết kiệm xăng
-
tiết lậu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hốc cây
* Từ tham khảo/words other:
- tiết kiệm nhiên liệu
- tiết kiệm sức lao động
- tiết kiệm thì giờ
- tiết kiệm xăng
- tiết lậu