Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hốc cây
- hockey|= hốc cây trên cỏ field hockey|= hốc cây trên băng ice hockey
* Từ tham khảo/words other:
-
lệnh tịch biên
-
lệnh tiễn
-
lệnh tìm kiếm
-
lệnh tìm và thay thế
-
lệnh tổ chức bầu cử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hốc cây
* Từ tham khảo/words other:
- lệnh tịch biên
- lệnh tiễn
- lệnh tìm kiếm
- lệnh tìm và thay thế
- lệnh tổ chức bầu cử