Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
học tại chức
- to take/attend an in-service training course
* Từ tham khảo/words other:
-
như trút nước
-
nhừ tử
-
như tua
-
nhũ tương
-
như tuồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
học tại chức
* Từ tham khảo/words other:
- như trút nước
- nhừ tử
- như tua
- nhũ tương
- như tuồng