Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hội đồng thi
- board of examiners; exam board|= chủ tịch hội đồng thi chief examiner|= thư ký hội đồng thi exam secretary
* Từ tham khảo/words other:
-
thanh tân
-
thanh tần
-
thành tảng
-
thành tầng
-
thanh tao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hội đồng thi
* Từ tham khảo/words other:
- thanh tân
- thanh tần
- thành tảng
- thành tầng
- thanh tao