Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hối suất
- rate of exchange; exchange rate|= do hối suất mà đắc lợi/thiệt thòi to be better/worse off because of the exchange rate
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ bảo hộ
-
chế độ bảy năm
-
chế độ biệt sản
-
chế độ bình quyền
-
chế độ bóc lột tàn tệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hối suất
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ bảo hộ
- chế độ bảy năm
- chế độ biệt sản
- chế độ bình quyền
- chế độ bóc lột tàn tệ