Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hội tề
- (từ nghĩa cũ) local puppet administration (in enemy-occupied areas)|= ấm ớ hội tề non-ccommital; equivocal; ambiguou
* Từ tham khảo/words other:
-
lâu nửa năm
-
lâu rồi
-
lau sạch
-
lâu sáu năm
-
lau sậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hội tề
* Từ tham khảo/words other:
- lâu nửa năm
- lâu rồi
- lau sạch
- lâu sáu năm
- lau sậy