Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồng bác
- immense and deep, vast and profound
* Từ tham khảo/words other:
-
chảy mồ hôi
-
chảy mủ
-
chảy mủ lậu
-
cháy nắng
-
chày nghiền quặng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồng bác
* Từ tham khảo/words other:
- chảy mồ hôi
- chảy mủ
- chảy mủ lậu
- cháy nắng
- chày nghiền quặng