Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hợp lí
* adj
- reasonable; logical
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hợp lí
- xem hợp lý
* Từ tham khảo/words other:
-
buổi luyện tập
-
buổi mai
-
buổi mới
-
buổi ngày
-
buổi ngồi làm mẫu vẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hợp lí
* Từ tham khảo/words other:
- buổi luyện tập
- buổi mai
- buổi mới
- buổi ngày
- buổi ngồi làm mẫu vẽ