Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hứa danh dự
- to promise on one's honour
* Từ tham khảo/words other:
-
phẫn hận
-
phân hạng
-
phân hạt nhân
-
phận hay
-
phần hay nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hứa danh dự
* Từ tham khảo/words other:
- phẫn hận
- phân hạng
- phân hạt nhân
- phận hay
- phần hay nhất