Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân hạt nhân
* dtừ|- fission|* ttừ|- fissionable
* Từ tham khảo/words other:
-
người ăn chạc
-
người ăn chay
-
người ăn chay triệt để
-
người ăn chơi
-
người ăn chơi miệt mài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân hạt nhân
* Từ tham khảo/words other:
- người ăn chạc
- người ăn chay
- người ăn chay triệt để
- người ăn chơi
- người ăn chơi miệt mài