Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hút khói
* ttừ|- smoke-consuming
* Từ tham khảo/words other:
-
tóm tắt sự việc
-
tóm tắt tình hình
-
tóm tắt ý kiến
-
tòm tem
-
tóm tém
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hút khói
* Từ tham khảo/words other:
- tóm tắt sự việc
- tóm tắt tình hình
- tóm tắt ý kiến
- tòm tem
- tóm tém