Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ giả đò
* dtừ|- counterfeiter
* Từ tham khảo/words other:
-
lắc lê hai đầu
-
lắc lê mỏ lét
-
lắc léo
-
lắc lơ
-
lấc lơ lấc láo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ giả đò
* Từ tham khảo/words other:
- lắc lê hai đầu
- lắc lê mỏ lét
- lắc léo
- lắc lơ
- lấc lơ lấc láo