Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắc lê hai đầu
- double end wrench
* Từ tham khảo/words other:
-
lập hội
-
lập kế
-
lập kế hoạch
-
lập kế mưu toan
-
lập khế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắc lê hai đầu
* Từ tham khảo/words other:
- lập hội
- lập kế
- lập kế hoạch
- lập kế mưu toan
- lập khế