Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ hiếu chiến
* dtừ|- warmonger, hawk
* Từ tham khảo/words other:
-
trở nên thuần tính
-
trở nên tiều tụy
-
trở nên tinh tế
-
trở nên tinh vi
-
trở nên tồi hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ hiếu chiến
* Từ tham khảo/words other:
- trở nên thuần tính
- trở nên tiều tụy
- trở nên tinh tế
- trở nên tinh vi
- trở nên tồi hơn