Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ hiếu chiến
* dtừ|- warmonger, hawk
* Từ tham khảo/words other:
-
liên đoàn
-
liên đoàn bà xờ
-
liên đoàn bóng đá châu âu
-
liên đoàn bóng đá quốc tế
-
liên đoàn bóng đá việt nam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ hiếu chiến
* Từ tham khảo/words other:
- liên đoàn
- liên đoàn bà xờ
- liên đoàn bóng đá châu âu
- liên đoàn bóng đá quốc tế
- liên đoàn bóng đá việt nam