Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ hở
* dtừ|- slit
* Từ tham khảo/words other:
-
kim giấu trong bọc lâu ngày cũng lòi ra
-
kim giờ
-
kìm giữ
-
kìm hãm
-
kim hoả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ hở
* Từ tham khảo/words other:
- kim giấu trong bọc lâu ngày cũng lòi ra
- kim giờ
- kìm giữ
- kìm hãm
- kim hoả