Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ sĩ
* dtừ|- man of letters, scholar
* Từ tham khảo/words other:
-
đại thế
-
đại thể
-
dài theo bờ biển
-
đại thi hào
-
đài thiên văn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ sĩ
* Từ tham khảo/words other:
- đại thế
- đại thể
- dài theo bờ biển
- đại thi hào
- đài thiên văn