Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kéo lê làm bẩn
* ngđtừ|- bedraggle, draggle
* Từ tham khảo/words other:
-
mảnh cộng
-
mành cửa
-
mảnh da
-
mảnh da chó
-
mảnh da đầu chó sói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kéo lê làm bẩn
* Từ tham khảo/words other:
- mảnh cộng
- mành cửa
- mảnh da
- mảnh da chó
- mảnh da đầu chó sói