Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mảnh cộng
- a kind of grass, its leaves may be used to wrap cakes
* Từ tham khảo/words other:
-
đoạn hay đoạn dở
-
đoàn hiệp sĩ
-
đoàn hộ tống
-
đoàn hộ vệ
-
đoản hơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mảnh cộng
* Từ tham khảo/words other:
- đoạn hay đoạn dở
- đoàn hiệp sĩ
- đoàn hộ tống
- đoàn hộ vệ
- đoản hơi