Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mảnh cộng
- a kind of grass, its leaves may be used to wrap cakes
* Từ tham khảo/words other:
-
giám định viên
-
giảm độ axit
-
giảm độ kiềm
-
giảm độ nhiệt
-
giậm dọa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mảnh cộng
* Từ tham khảo/words other:
- giám định viên
- giảm độ axit
- giảm độ kiềm
- giảm độ nhiệt
- giậm dọa