Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khắc sâu vào
* thngữ|- to grow in, to burn into
* Từ tham khảo/words other:
-
thô kệch
-
thợ kèn
-
thợ kéo sợi
-
thợ khắc
-
thợ khắc axit
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khắc sâu vào
* Từ tham khảo/words other:
- thô kệch
- thợ kèn
- thợ kéo sợi
- thợ khắc
- thợ khắc axit